Cách tính tải trọng sàn Deck
🏗️ Cách tính tải trọng sàn Deck – Hướng dẫn kỹ sư và nhà thầu (Chuẩn 2025)
Tải trọng quyết định độ dày tấm Deck, chiều cao sóng, cường độ thép, lượng thép phía trên và độ võng của sàn.
Nếu tính sai tải trọng, công trình có thể gặp:
-
Võng sàn
-
Nứt bê tông
-
Tốn thêm thép
-
Chậm tiến độ
📌 Gửi bản vẽ – tôi tính tải trọng cho anh trong 10–15 phút
👉 Zalo: 0814313668
📞 Gọi kỹ thuật: 0965 459 789 hoặc 0814313668
![]()
Để tính tải trọng sàn Deck,
bạn cần tính tổng trọng lượng bản thân (tôn Deck + bê tông), tải trọng sử dụng theo tiêu chuẩn (tải trọng tĩnh và hoạt tải), rồi cộng lại, trong đó: Tải trọng bản thân gồm trọng lượng tôn Deck (tính theo m2:
Ddeck=đ dày tôn (mm)×khi lng riêng thép×chiu cao sóngcap D sub d e c k end-sub equals đ dày tôn (mm) cross khi lng riêng thép cross chiu cao sóng
𝐷𝑑𝑒𝑐𝑘=đ dày tôn (mm)×khi lng riêng thép×chiu cao sóng
) và bê tông (tính theo m3:
Vbt=(tng chiu cao sàn−na chiu cao Deck)×din tíchcap V sub b t end-sub equals open paren tng chiu cao sàn minus na chiu cao Deck close paren cross din tích
𝑉𝑏𝑡=(tng chiu cao sàn−na chiu cao Deck)×din tích
).
1. Tính tải trọng bản thân (Trọng lượng sàn)
- Trọng lượng tôn Deck (
Gdeckcap G sub d e c k end-sub
𝐺𝑑𝑒𝑐𝑘):- Công thức:
Gdeck=Đ dày tôn (mm)×7.85(t trng thép)×Chiu dài tm (m)cap G sub d e c k end-sub equals Đ dày tôn (mm) cross 7.85 space open paren t trng thép close paren cross Chiu dài tm (m)
𝐺𝑑𝑒𝑐𝑘=Đ dày tôn (mm)×7.85(t trng thép)×Chiu dài tm (m). - Ví dụ: Tấm Deck H50w1000, dày 1.0mm, dài 6m:
6m×1m×1.0mm×7.85=47.1kg6 m cross 1 m cross 1.0 m m cross 7.85 equals 47.1 k g
6𝑚×1𝑚×1.0𝑚𝑚×7.85=47.1𝑘𝑔 (cho 6m²). - Trên 1m²:
Gdeck(kg/m2)=Đ dày tôn (mm)×7.85cap G sub d e c k end-sub open paren k g / m squared close paren equals Đ dày tôn (mm) cross 7.85
𝐺𝑑𝑒𝑐𝑘(𝑘𝑔/𝑚2)=Đ dày tôn (mm)×7.85 (cho các loại phổ biến 0.58mm - 1.2mm, trọng lượng từ ~4.5 - 9.4 kg/m²).
- Công thức:
- Trọng lượng bê tông (
Gbtcap G sub b t end-sub
𝐺𝑏𝑡):- Thể tích bê tông (V):
V(m3)=(H−hdeck/2)×W×Lcap V open paren m cubed close paren equals open paren H minus h sub d e c k end-sub / 2 close paren cross W cross L
𝑉(𝑚3)=(H−ℎ𝑑𝑒𝑐𝑘/2)×W×L.- H: Chiều cao tổng từ dầm lên mặt trên bê tông.
-
hdeckh sub d e c k end-sub
ℎ𝑑𝑒𝑐𝑘: Chiều cao sóng tôn Deck. - W, L: Chiều rộng và chiều dài sàn.
- Trọng lượng bê tông:
Gbt=V×2500(kg/m3)cap G sub b t end-sub equals cap V cross 2500 space open paren k g / m cubed close paren
𝐺𝑏𝑡=𝑉×2500(𝑘𝑔/𝑚3) (giả sử bê tông M250-M300). - Trên 1m² (trung bình): Có thể tính đơn giản hơn:
Gbt(kg/m2)=Đ dày bê tông×2500(kg/m3)cap G sub b t end-sub open paren k g / m squared close paren equals Đ dày bê tông cross 2500 space open paren k g / m cubed close paren
𝐺𝑏𝑡(𝑘𝑔/𝑚2)=Đ dày bê tông×2500(𝑘𝑔/𝑚3).
- Thể tích bê tông (V):
2. Tính tải trọng sử dụng (Tải trọng tĩnh và hoạt tải)
- Tải trọng tĩnh (Dead Load): Bao gồm tất cả trọng lượng cố định (tường, trần, thiết bị cố định) được tính theo tiêu chuẩn xây dựng (TCVN).
- Hoạt tải (Live Load): Tải trọng tạm thời do người, đồ đạc, thiết bị di động.
- Dân dụng: Khoảng 150 - 200 kg/m² (0.15 - 0.2 Tấn/m²) cho nhà ở thông thường.
- Văn phòng: ~200 - 250 kg/m².
- Công trình công cộng: Tải trọng lớn hơn (tùy mục đích sử dụng).
3. Tổng tải trọng sàn Deck
- Tải trọng tiêu chuẩn (Tđ):
Tđ=Gdeck+Gbt+Ti trng tĩnh (nu có)+Hot ticap T đ equals cap G sub d e c k end-sub plus cap G sub b t end-sub plus Ti trng tĩnh (nu có) plus Hot ti
𝑇đ=𝐺𝑑𝑒𝑐𝑘+𝐺𝑏𝑡+Ti trng tĩnh (nu có)+Hot ti. - Tải trọng tính toán (Ttc):
Ttc=1.2×(Ti trng tĩnh)+1.4×(Hot ti)cap T t c equals 1.2 cross open paren Ti trng tĩnh close paren plus 1.4 cross open paren Hot ti close paren
𝑇𝑡𝑐=1.2×(Ti trng tĩnh)+1.4×(Hot ti) (theo TCVN).
4. Tính số lượng tấm và thể tích bê tông
- Số tấm Deck:
Chiu dài phng đt tm/Kh hu dng tm Deck (W)→Chiu dài phng đt tm / Kh hu dng tm Deck (W) right arrow
Chiu dài phng đt tm/Kh hu dng tm Deck (W)→ làm tròn lên. - Thể tích bê tông (V):
Din tích sàn×Đ dày lp bê tôngDin tích sàn cross Đ dày lp bê tông
Din tích sàn×Đ dày lp bê tông.
Tải trọng sàn Deck bao gồm những thành phần nào?
Tải trọng bản thân kết cấu (Dead Load)
Bao gồm:
-
Trọng lượng bê tông (80–120 mm)
-
Trọng lượng tấm Deck
-
Trọng lượng thép sàn
Công thức Dead Load bê tông:
24 kN/m³ × chiều dày sàn (m) = kN/m²
Hoạt tải sử dụng (Live Load)
Tùy mục đích công trình:
-
Nhà dân: 2.0–3.0 kN/m²
-
Văn phòng: 3.0–4.0 kN/m²
-
Nhà xưởng: 4.0–7.0 kN/m²
-
Logistics: > 7.0 kN/m²
Tải trọng tập trung (Point Load)
Xuất hiện khi có:
-
Máy móc nặng
-
Xe nâng
-
Bồn nước
-
Cụm thiết bị cố định
Công thức tính tải trọng tổng cho sàn Deck
Tổng tải trọng (kN/m²) = Dead Load + Live Load + Point Load
Ví dụ tính nhanh:
-
Bê tông dày 100 mm → 24 × 0.10 = 2.4 kN/m²
-
Deck khoảng 0.12 kN/m²
→ Dead Load ≈ 2.52 kN/m²
Nếu công trình là văn phòng (Hoạt tải 4.0):
→ Tổng tải trọng ≈ 6.52 kN/m²
Liên hệ tải trọng với độ dày tấm Deck
Tải trọng thấp ≤ 4.5 kN/m²
-
Dùng H50
-
Độ dày 0.75–1.0 mm
Tải trọng trung bình 4.5–6.5 kN/m²
-
H50 dày 1.0–1.2
-
Hoặc H75 dày 0.8–1.0
Tải trọng cao ≥ 7.0 kN/m²
-
Ưu tiên H75
-
Dày 1.0–1.2 mm
-
Cường độ G450–G550
💡 Sóng càng cao → độ cứng càng lớn → giảm lượng thép phía trên.
Bảng tải trọng theo loại công trình
| Công trình | Hoạt tải | Gợi ý Deck |
|---|---|---|
| Nhà dân | 2.0–3.0 | H50 – 0.75 |
| Văn phòng | 3.0–4.0 | H50 – 0.95–1.0 |
| Nhà xưởng | 4–6 | H75 – 0.9–1.0 |
| Kho logistics | 6–8 | H75 – 1.0–1.2 |
| Máy nặng | > 8 | H75 – 1.2+ & G550 |
Nhịp dầm ảnh hưởng tải trọng thế nào?
Quy tắc thực tế theo nhịp
-
Nhịp ≤ 2.4 m → ưu tiên H50
-
2.4–3.2 m → H50 hoặc H75
-
≥ 3.2 m → nên dùng H75
Nhịp lớn cần gì?
-
Sóng cao
-
Cường độ cao
-
Độ dày lớn hơn
Cường độ thép ảnh hưởng như thế nào?
G350
Cho tải trung bình
G450
Giảm độ dày ~10%
G550
Giảm độ dày ~15%
➡ Dù giá cao hơn, tổng chi phí thép và tiến độ sẽ tối ưu hơn.
Lớp mạ kẽm có ảnh hưởng tải trọng không?
Vai trò của lớp mạ
-
Chống ăn mòn
-
Tăng tuổi thọ thực tế
Các mức thường dùng
-
Z120
-
Z180
-
Z275
👉 Không ảnh hưởng độ võng — nhưng ảnh hưởng độ bền lâu dài.
Bốn sai lầm phổ biến khi tính tải trọng sàn Deck
-
Chỉ hỏi “giá/m²”
-
Không xác định hoạt tải
-
Không tính tải trọng điểm
-
Bỏ qua cường độ thép, lớp mạ và nhịp dầm
Checklist gửi để tôi tính tải trọng giúp bạn
Gửi 4 thông số:
-
Bản vẽ mặt bằng
-
Nhịp dầm
-
Mục đích sử dụng
-
Chiều dày bê tông
⏱ Tôi đọc bản vẽ và phản hồi trong 10–15 phút.
👉 Zalo: 0814313668
📞 Gọi kỹ thuật: 0965 459 789 hoặc 0814313668
Kết luận – tải trọng quyết định độ dày và tiến độ
-
Tải trọng đúng → Deck đúng
-
Deck đúng → thép tối ưu
-
Tiến độ đảm bảo → không phát sinh chi phí
👉 Đừng hỏi: Deck bao nhiêu tiền/m²
Hãy hỏi: chịu tải bao nhiêu?
📌 Gửi bản vẽ ngay để tính tải trọng miễn phí:
👉 Zalo: 0814313668
📞 Gọi kỹ thuật: 0965 459 789 hoặc 0814313668
📞 Gọi kỹ thuật: 0965 459 789 hoặc 0814313668
Tham khảo thêm một số sản phẩm và dịch vụ mà công ty chúng tôi cung cấp tại đây:
các loại sàn deck: https://sandecktruongloc.vn/san-deck
